Thông số đặc trưng
-
Loại nhám: Nhám thẳng (rãnh song song)
-
Bước nhám (Pitch): 1.0 mm
-
Vật liệu: Thép gió hoặc thép hợp kim tôi cứng (HRC ~58–62)
-
Đường kính cán phổ biến: 20–30 mm
-
Bề dày: 6–10 mm
-
Lỗ trục: 6 / 8 / 10 mm (tùy holder)
Công dụng
Cán lăn nhám thẳng được dùng để:
-
Tạo độ ma sát trên tay nắm, núm vặn
-
Trang trí bề mặt
-
Giữ chi tiết không trượt khi cầm
Ứng dụng thường gặp
-
Tay vặn máy
-
Núm chỉnh
-
Trục cầm
-
Bu lông hoặc chi tiết cần bám tay
So sánh nhanh các loại bước nhám
| Bước nhám | Độ nhám | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 0.5 | Nhám mịn | chi tiết nhỏ |
| 1.0 | Trung bình | phổ biến nhất |
| 1.5 – 2.0 | Nhám thô | tay nắm lớn |
💡 Mẹo khi lăn nhám bước 1.0
-
Tốc độ tiện: thấp (100–200 rpm)
-
Dùng dầu cắt gọt nhiều
-
Ép đủ lực ngay từ đầu để tránh nhám bị chồng bước.



