🔧 Dao phay ren M1×0.25 (0.7×3.1×50×4) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M1×0.25
-
Đường kính danh nghĩa: 1.0 mm
-
Bước ren: 0.25 mm
-
📌 2. Hình học dao
-
0.7 mm → Đường kính dao
-
3.1 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài
-
4 mm → Cán dao
🔍 Hiểu đúng bản chất (cực kỳ quan trọng)
👉 Lỗ ren M1:
-
Khoan mồi ≈ 0.75 – 0.8 mm
👉 Dao = Ø0.7 mm
→ Khe hở chỉ còn ~0.05 mm mỗi bên
⚠️ Đây là dao phay ren gần full profile
-
Không phải dao micro Ø0.25
-
Không có nhiều không gian thoát phoi
-
Gần giống taro bằng nội suy
📏 Khoan mồi khuyến nghị
-
An toàn: Ø0.8 mm
-
Không nên khoan nhỏ hơn 0.75 mm
👉 Nếu lỗ nhỏ → gần như chắc chắn gãy dao
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation rất nhỏ
-
1–2 pass nhẹ
-
Pitch chuẩn 0.25
❌ Không nên:
-
Ăn 1 phát full
-
Feed cao
-
Offset lớn
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 12,000 – 18,000
-
Feed: 40 – 100 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 8,000 – 12,000
-
Feed: 30 – 70 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 6,000 – 8,000
-
Feed: 20 – 50 mm/min



