🔧 Dao phay ren M1.2×0.25 (0.9×3.8×50×4) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M1.2×0.25
-
ĐK danh nghĩa: 1.2 mm
-
Bước ren: 0.25 mm
-
📌 2. Hình học dao
-
0.9 mm → Đường kính dao
-
3.8 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài
-
4 mm → Cán dao
🔍 Bản chất dao này (rất quan trọng)
👉 Lỗ ren M1.2:
-
Khoan mồi ≈ 0.95 – 1.0 mm
👉 Dao = Ø0.9 mm
→ Gần bằng lỗ → suy ra:
⚠️ Đây là dao phay ren dạng lớn – gần như full profile
-
Không phải dao micro (Ø0.25)
-
Không chạy offset rộng được
-
Gần giống “taro bằng nội suy CNC”
📏 Khoan mồi đề xuất
-
An toàn: Ø1.0 mm
-
Không nên dưới 0.95 mm (rất dễ kẹt dao)
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation rất nhỏ
-
1–2 pass nhẹ
-
Pitch chính xác 0.25
❌ Không nên:
-
Ăn sâu 1 phát mạnh
-
Offset lớn như dao nhỏ
-
Feed cao
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 12,000 – 20,000
-
Feed: 60 – 120 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 8,000 – 12,000
-
Feed: 40 – 80 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 6,000 – 10,000
-
Feed: 20 – 60 mm/min



