🔧 Dao phay ren M1.6×0.35 (1.2×5×3×50×4) – 1 răng
📌 1. Ren gia công
-
M1.6×0.35
-
Đường kính ren: 1.6 mm
-
Bước ren: 0.35 mm
→ Lớn hơn M1.4 → dễ gia công hơn, ổn định hơn
-
📌 2. Các thông số hình học (cần chú ý)
Chuỗi: (1.2 × 5 × 3 × 50 × 4)
👉 Có 2 cách hiểu (rất quan trọng):
❗ Cách hiểu phổ biến (hợp lý nhất)
-
1.2 mm → Đường kính cắt (cutting diameter)
-
5 mm → Chiều dài phần cắt
-
3 mm → Chiều dài cổ (neck) hoặc đường kính cổ giảm
-
50 mm → Tổng chiều dài
-
4 mm → Đường kính cán
→ Đây là dạng dao cổ nhỏ (neck relief) để tránh cạ thành khi phay ren sâu.
⚠️ Điểm bất thường cần lưu ý
-
Với ren M1.6, thường:
-
Dao thread mill sẽ có đường kính nhỏ (~0.3–0.5 mm)
👉 Nhưng ở đây Ø1.2 mm → khả năng cao là:
-
-
Đây là dao phay ren dạng profile lớn (multi-pass)
-
Hoặc dao chuyên dùng cho lỗ lớn hơn, không phải kiểu micro tiêu chuẩn
👉 Bạn nên kiểm tra lại:
-
Catalog hãng
-
Hình ảnh dao thực tế
⚙️ 3. Đặc điểm làm việc
-
1 răng (single flute):
-
Giảm lực cắt
-
Phù hợp ren nhỏ
-
Ít rung, ít gãy
-
-
Đường kính dao lớn (1.2 mm):
-
Cứng hơn rất nhiều so với Ø0.25–0.3
-
Cho phép chạy ổn định hơn
-
📏 Khoan mồi đề xuất
Cho M1.6×0.35:
-
Khoan: ≈ 1.25 – 1.3 mm
⚙️ Gợi ý thông số cắt
🟡 Nhôm
-
RPM: 12,000 – 20,000
-
Feed: 150 – 300 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 8,000 – 15,000
-
Feed: 100 – 200 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 6,000 – 10,000
-
Feed: 60 – 120 mm/min



