🔧 Dao phay ren M1.8×0.35 (1.4×5.6×50×4) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M1.8×0.35
-
Đường kính danh nghĩa: 1.8 mm
-
Bước ren: 0.35 mm
-
📌 2. Hình học dao
-
1.4 mm → Đường kính dao
-
5.6 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài
-
4 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
👉 Lỗ ren M1.8:
-
Khoan mồi ≈ 1.4 – 1.45 mm
👉 Dao = Ø1.4 mm
→ Gần bằng lỗ → nhưng:
✅ Trường hợp này hợp lý hơn các size nhỏ
-
Vẫn là dao gần full profile
-
Nhưng:
-
Có không gian thoát phoi tốt hơn M1/M1.2
-
Dao cứng hơn → ít gãy hơn
-
📏 Khoan mồi khuyến nghị
-
Chuẩn: Ø1.45 mm
-
Có thể:
-
1.4 mm → ren chặt (nguy cơ cao hơn)
-
1.45 mm → an toàn, dễ chạy
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation nhỏ
-
1–2 pass
-
Pitch chuẩn 0.35
-
Vào dao nhẹ (lead-in cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Ăn full 1 phát
-
Chạy khô (đặc biệt inox)
-
Offset lớn như dao micro
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 10,000 – 16,000
-
Feed: 120 – 250 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 8,000 – 12,000
-
Feed: 80 – 180 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 6,000 – 9,000
-
Feed: 50 – 120 mm/min



