🔧 Dao phay ren M2×0.4 (1.55×6×50×4) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M2×0.4
-
Đường kính danh nghĩa: 2.0 mm
-
Bước ren: 0.4 mm
-
📌 2. Hình học dao
-
1.55 mm → Đường kính dao
-
6 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài
-
4 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
👉 Lỗ ren M2:
-
Khoan mồi ≈ 1.6 – 1.65 mm
👉 Dao = Ø1.55 mm
→ Nhỏ hơn lỗ ~0.05 mm mỗi bên
✅ Đây là dao gần full profile nhưng rất hợp lý
-
Không quá bó như M1
-
Có khe thoát phoi đủ dùng
-
Dao cứng → ít gãy
👉 Trong thực tế:
M2 là size bắt đầu “ngon” cho kiểu dao này
📏 Khoan mồi khuyến nghị
-
Chuẩn: Ø1.65 mm
-
Nếu cần ren chặt:
-
Ø1.6 mm (nhưng tăng rủi ro)
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation
-
1–2 pass (tuỳ vật liệu)
-
Pitch chuẩn 0.4
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát (nhất là thép/inox)
-
Chạy khô
-
Bỏ qua kiểm soát runout
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 8,000 – 15,000
-
Feed: 150 – 300 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 6,000 – 10,000
-
Feed: 100 – 200 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 5,000 – 8,000
-
Feed: 60 – 120 mm/min



