🔧 Dao phay ren M2×0.45 (2×7.5×50×4) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M2×0.45
-
Đường kính danh nghĩa: 2.0 mm
-
Bước ren: 0.45 mm (ren thô hơn loại 0.4)
-
📌 2. Hình học dao
-
2.0 mm → Đường kính dao ❗
-
7.5 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài
-
4 mm → Cán dao
🔍 Điểm mấu chốt (rất quan trọng)
👉 Dao = Ø2.0 mm = đúng bằng đường kính ren
⚠️ Điều này có nghĩa:
-
KHÔNG phải dao thread mill nội suy thông thường
-
Mà là:
👉 Dao phay ren dạng FULL PROFILE 100%
→ Hoạt động gần giống:
-
Taro (tap) nhưng chạy bằng CNC
-
Hoặc “thread milling kiểu plunge + helix rất nhỏ”
❗ Hệ quả khi sử dụng
❌ Không thể:
-
Offset tâm lớn
-
Nội suy rộng như dao nhỏ
-
Điều chỉnh kích thước ren bằng toolpath
✅ Bắt buộc:
-
Lỗ khoan mồi phải cực chuẩn
-
Toolpath gần như:
-
Đi đúng biên dạng ren
-
Helix theo pitch
-
📏 Khoan mồi chuẩn (cực kỳ quan trọng)
Cho M2×0.45:
-
Khuyến nghị: Ø1.55 – 1.6 mm
👉 Nếu:
-
Nhỏ hơn → kẹt dao ngay
-
Lớn hơn → ren bị lỏng
⚙️ Cách chạy dao chuẩn
✅ Nên:
-
Helical interpolation rất nhỏ (gần như không offset)
-
1 pass duy nhất (hoặc 2 pass cực nhẹ)
-
Pitch = 0.45 chính xác 100%
-
Vào dao:
-
Ramp nhẹ hoặc cung tròn
-
❌ Không nên:
-
Chạy kiểu thread mill truyền thống
-
Feed cao
-
Sai tâm
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 6,000 – 12,000
-
Feed: 100 – 200 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 5,000 – 8,000
-
Feed: 80 – 150 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 4,000 – 6,000
-
Feed: 50 – 100 mm/min



