🔧 Dao phay ren M4×0.7 (3.15×12×50×4) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M4×0.7
-
Đường kính danh nghĩa: 4 mm
-
Bước ren: 0.7 mm (ren tiêu chuẩn M4 thô)
-
📌 2. Hình học dao
-
3.15 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
12 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài dao
-
4 mm → Đường kính cán
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao Ø3.15 mm, lỗ ren M4 ≈ 3.3–3.35 mm → khe hở ≈ 0.075–0.1 mm mỗi bên
-
Đây là dao gần full profile, nhưng:
-
Dao cứng → ít rung
-
Chạy ổn định → dễ gia công
-
-
So với các size M1–M3 → M4 dễ thao tác hơn nhiều
📏 Khoan mồi chuẩn
Cho M4×0.7:
-
Khoan mồi: Ø3.3 – 3.35 mm
-
Ø3.3 mm → ren chắc, khít
-
Ø3.35 mm → dễ chạy, an toàn hơn
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation
-
1 pass hoặc 2 pass nhẹ nếu ren sâu >10 mm
-
Pitch chuẩn 0.7 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
-
Sai tâm hoặc runout lớn
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 5,000 – 10,000
-
Feed: 250 – 450 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 4,000 – 8,000
-
Feed: 150 – 300 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 3,000 – 6,000
-
Feed: 100 – 200 mm/min



