🔧 Dao phay ren M12×1.75 (10×30×75×10) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M12×1.75
-
Đường kính danh nghĩa: 12 mm
-
Bước ren: 1.75 mm (tiêu chuẩn M12 thô)
-
📌 2. Hình học dao
-
10 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
30 mm → Chiều dài cắt
-
75 mm → Tổng chiều dài dao
-
10 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao Ø10 mm, lỗ ren M12 ≈ 10.2 – 10.25 mm → khe hở ~0.1 – 0.125 mm mỗi bên
-
Đây là dao full profile, với đường kính lớn → rất ổn định, ít rung
-
So với các size nhỏ (M1–M10) → M12 dễ chạy nhất, lực cắt vừa phải, ít kén máy
📏 Khoan mồi chuẩn
-
Khoan mồi: Ø10.2 – 10.25 mm
-
Ø10.2 mm → ren khít
-
Ø10.25 mm → chạy dễ, an toàn
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation hoặc ramp nhẹ
-
1 pass hoặc 2 pass nhẹ nếu ren sâu >30 mm
-
Pitch chuẩn 1.75 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
-
Sai tâm hoặc runout lớn
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 1,200 – 2,800
-
Feed: 500 – 800 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 1,000 – 2,200
-
Feed: 350 – 600 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 800 – 1,800
-
Feed: 250 – 450 mm/min
⚠️ Lưu ý
-
Runout ≤ 0.005 mm
-
Lỗ khoan phải tròn, đúng Ø
-
Dùng dầu cắt hoặc khí thổi mạnh
-
Ren sâu >30 mm → chia 2 pass



