🔧 Dao phay ren M16×2 (12×45×75×12) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M16×2
-
Đường kính danh nghĩa: 16 mm
-
Bước ren: 2 mm
-
📌 2. Hình học dao
-
12 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
45 mm → Chiều dài cắt
-
75 mm → Tổng chiều dài dao
-
12 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao Ø12 mm, lỗ ren M16 ≈ 14 mm → khe hở ~2 mm mỗi bên?
⚠️ Chú ý: Với dao nhỏ hơn đường kính ren, cần chia nhiều pass, ăn từng lớp nhỏ để đảm bảo ren chuẩn và tránh gãy dao.
-
Dao full profile, ổn định nhưng lực cắt lớn → cần máy vững và kiểm soát runout tốt
📏 Khoan mồi chuẩn
-
Khoan mồi: Ø14 mm
-
Ø14 mm → ren khít, còn khoảng 2 mm cho dao cắt từng lớp
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation hoặc ramp nhẹ
-
Chia nhiều pass nếu ren sâu >40 mm
-
Pitch chuẩn 2 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
-
Sai tâm hoặc runout lớn
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 1,000 – 2,500
-
Feed: 600 – 900 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 800 – 2,000
-
Feed: 400 – 700 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 700 – 1,500
-
Feed: 250 – 500 mm/min
⚠️ Lưu ý
-
Runout ≤ 0.005 mm
-
Lỗ khoan phải tròn, đúng Ø
-
Dùng dầu cắt hoặc khí thổi mạnh
-
Ren sâu >45 mm → chia nhiều pass



