- Đường kính lỗ khoan (D): 14mm.
- Đường kính cán (C): 20mm (Chuôi thẳng – Straight Shank).
- Chiều dài làm việc (L): 42mm (chiều sâu khoan tối đa hiệu dụng, tương ứng khoảng 3D – gấp 3 lần đường kính).
- Mã mảnh cắt phù hợp (Insert Code): WC03, cụ thể là mảnh cắt WCMX030208 hoặc WCMT030208.
- Số lượng mảnh cắt: Gắn 2 mảnh (một mảnh trung tâm và một mảnh ngoại vi).
- Hệ thống làm mát: Tích hợp các lỗ dẫn dung dịch làm mát bên trong (internal coolant channels) để tăng hiệu quả tản nhiệt và thoát phoi.
- Hiệu suất cao: Cho phép gia công tốc độ cao và bước tiến lớn, giúp tăng năng suất so với các loại mũi khoan truyền thống.
- Tính kinh tế: Khi mảnh cắt bị mòn, chỉ cần thay thế mảnh cắt mới mà không cần thay cả thân mũi khoan, giúp tiết kiệm chi phí.
- Khoan sâu 3D: Khả năng khoan sâu tới 3 lần đường kính đòi hỏi độ chính xác cao trong gá đặt và điều kiện gia công ổn định hơn so với loại 2D.
- Không cần khoan mồi: Có thể khoan trực tiếp trên bề mặt phẳng mà không cần khoan mồi tâm.
- Độ ổn định: Với tỷ lệ L/D = 3, độ cứng vững của máy và đồ gá là rất quan trọng để tránh rung động (vibration) khi gia công.
- Áp lực tưới nguội: Cần đảm bảo áp lực dung dịch làm mát đủ mạnh để đẩy phoi thoát ra khỏi lỗ sâu 42mm một cách hiệu quả, tránh kẹt phoi.
- Lựa chọn chip: Tùy thuộc vào vật liệu gia công (thép, inox, gang), bạn cần lựa chọn mảnh cắt có lớp phủ và mác hạt (grade) phù hợp từ các nhà cung cấp như Sandvik Coromant, Kyocera để tối ưu hóa tuổi thọ dao



