🔧 Dao phay ren M1.4×0.3 (1.05×4×50×4) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M1.4×0.3
-
ĐK danh nghĩa: 1.4 mm
-
Bước ren: 0.3 mm
-
📌 2. Hình học dao
-
1.05 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
4 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài
-
4 mm → Cán dao
→ Đây là kiểu dao phay ren đường kính lớn (single profile), không phải micro Ø0.3 như mấy con trước.
🔍 Hiểu đúng bản chất dao này
👉 Với Ø dao = 1.05 mm để phay ren M1.4 (lỗ ~1.1 mm):
→ Dao gần như chiếm toàn bộ lỗ → nghĩa là:
⚠️ Đây là dao phay ren dạng full profile (gần như taro bằng CNC)
-
Không chạy xoắn “thoáng” như dao nhỏ
-
Biên dạng ren được tạo gần như trực tiếp
-
Yêu cầu cực chính xác về:
-
Đường kính khoan mồi
-
Quỹ đạo chạy dao
-
📏 Khoan mồi cực kỳ quan trọng
Cho M1.4×0.3:
-
Khuyến nghị: Ø1.1 – 1.15 mm
👉 Nếu dùng dao này:
-
Nên chọn: ~1.15 mm
→ để tránh kẹt dao (vì dao lớn)
⚙️ Cách chạy dao (rất quan trọng)
❌ KHÔNG nên:
-
Nội suy rộng như dao nhỏ
-
Ăn nhiều pass
✅ Nên:
-
Chạy helical interpolation rất nhỏ
-
Hoặc gần như:
-
1 pass nhẹ
-
Pitch = 0.3 đúng chuẩn
-
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 10,000 – 18,000
-
Feed: 80 – 150 mm/min
🔵 Thép
-
RPM: 8,000 – 12,000
-
Feed: 50 – 100 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 6,000 – 10,000
-
Feed: 30 – 70 mm/min
⚠️ Rủi ro cần chú ý
-
Dao to → rất dễ kẹt nếu lỗ nhỏ
-
Sai offset → gãy dao ngay
-
Runout phải ≤ 0.005 mm
-
Máy yếu hoặc rung → hỏng ren



