🔧 Dao phay ren M10×1.5 (8×25×60×8) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M10×1.5
-
Đường kính danh nghĩa: 10 mm
-
Bước ren: 1.5 mm
-
📌 2. Hình học dao
-
8 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
25 mm → Chiều dài cắt
-
60 mm → Tổng chiều dài dao
-
8 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao Ø8 mm, lỗ ren M10 ≈ 8.5 – 8.55 mm → khe hở ~0.25 – 0.275 mm mỗi bên
-
Đây là dao full profile, với đường kính lớn → rất ổn định, ít rung
-
So với các size nhỏ (M1–M8) → M10 dễ chạy, lực cắt vừa phải, ít kén máy
📏 Khoan mồi chuẩn
-
Khoan mồi: Ø8.5 – 8.55 mm
-
Ø8.5 mm → ren khít
-
Ø8.55 mm → chạy dễ, an toàn
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation hoặc ramp nhẹ
-
1 pass hoặc 2 pass nhẹ nếu ren sâu >25 mm
-
Pitch chuẩn 1.5 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
-
Sai tâm hoặc runout lớn
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 1,500 – 3,500
-
Feed: 450 – 700 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 1,200 – 2,500
-
Feed: 300 – 500 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 1,000 – 2,000
-
Feed: 200 – 400 mm/min
⚠️ Lưu ý
-
Runout ≤ 0.005 mm
-
Lỗ khoan phải tròn, đúng Ø
-
Dùng dầu cắt hoặc khí thổi mạnh
-
Ren sâu >25 mm → chia 2 pass



