🔧 Dao phay ren M14×2 (10×36×75×10) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M14×2
-
Đường kính danh nghĩa: 14 mm
-
Bước ren: 2 mm (tiêu chuẩn M14 thô)
-
📌 2. Hình học dao
-
10 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
36 mm → Chiều dài cắt
-
75 mm → Tổng chiều dài dao
-
10 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao Ø10 mm, lỗ ren M14 ≈ 12 – 12.1 mm → khe hở ~1 – 1.05 mm mỗi bên?
⚠️ Chú ý: Nếu đúng thông số này, dao khá nhỏ so với ren M14, khả năng phải chạy với multiple passes hoặc gia công sâu từng lớp.
-
Đây là dao full profile, nhưng với đường kính dao nhỏ hơn lỗ ren → vẫn ổn định, ít rung
-
So với các size M1–M12 → M14 cần kiểm soát feed và depth cắt
📏 Khoan mồi chuẩn
-
Khoan mồi: Ø12 mm – 12.1 mm
-
Ø12 mm → ren khít
-
Ø12.1 mm → dễ chạy hơn
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation hoặc ramp nhẹ
-
Chia nhiều pass nếu ren sâu >30 mm
-
Pitch chuẩn 2 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
-
Sai tâm hoặc runout lớn
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 1,200 – 2,500
-
Feed: 600 – 900 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 1,000 – 2,000
-
Feed: 400 – 700 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 800 – 1,600
-
Feed: 250 – 500 mm/min
⚠️ Lưu ý
-
Runout ≤ 0.005 mm
-
Lỗ khoan phải tròn, đúng Ø
-
Dùng dầu cắt hoặc khí thổi mạnh
-
Ren sâu >36 mm → chia nhiều pass



