🔧 Dao phay ren M18×2.5 (14×48×90×14) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M18×2.5
-
Đường kính danh nghĩa: 18 mm
-
Bước ren: 2.5 mm
-
📌 2. Hình học dao
-
14 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
48 mm → Chiều dài cắt
-
90 mm → Tổng chiều dài dao
-
14 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao Ø14 mm, lỗ ren M18 ≈ 16 mm → khe hở ~2 mm mỗi bên
⚠️ Chú ý: Dao nhỏ hơn đường kính ren, cần chia nhiều pass để tránh gãy và đảm bảo ren chuẩn
-
Dao full profile, lực cắt lớn → cần máy vững, kiểm soát runout tốt
📏 Khoan mồi chuẩn
-
Khoan mồi: Ø16 mm
-
Ø16 mm → ren khít, còn 2 mm cho dao cắt từng lớp
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation hoặc ramp nhẹ
-
Chia nhiều pass nếu ren sâu >45 mm
-
Pitch chuẩn 2.5 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
-
Sai tâm hoặc runout lớn
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 800 – 2,000
-
Feed: 600 – 1,000 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 700 – 1,800
-
Feed: 400 – 750 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 500 – 1,500
-
Feed: 250 – 500 mm/min
⚠️ Lưu ý
-
Runout ≤ 0.005 mm
-
Lỗ khoan phải tròn, đúng Ø
-
Sử dụng dầu cắt hoặc khí thổi mạnh
-
Ren sâu >48 mm → chia nhiều pass



