🔧 Dao phay ren M3×0.5 (2.4×9×50×4) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M3×0.5
-
Đường kính danh nghĩa: 3.0 mm
-
Bước ren: 0.5 mm (ren chuẩn thô M3)
-
📌 2. Hình học dao
-
2.4 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
9 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài dao
-
4 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao Ø2.4 mm, lỗ ren M3 ≈ 2.5–2.6 mm → còn khe hở khoảng 0.05–0.1 mm mỗi bên
-
Đây là dao gần full profile nhưng dễ chạy hơn M2 và các size nhỏ
-
Dao cứng → ít rung, ít gãy
📏 Khoan mồi chuẩn
Cho M3×0.5:
-
Khoan mồi đề xuất: Ø2.5 – 2.55 mm
-
Ø2.5 mm → ren chặt
-
Ø2.55 mm → dễ chạy, an toàn hơn
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation
-
1 pass hoặc 2 pass nhẹ nếu ren sâu
-
Pitch chuẩn 0.5 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Chạy full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
-
Sai tâm hoặc runout lớn
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 6,000 – 12,000
-
Feed: 200 – 350 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 4,000 – 8,000
-
Feed: 120 – 250 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 3,000 – 6,000
-
Feed: 80 – 150 mm/min



