🔧 Dao phay ren M5×0.8 (3.9×15×50×4) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M5×0.8
-
Đường kính danh nghĩa: 5 mm
-
Bước ren: 0.8 mm (ren tiêu chuẩn M5 thô)
-
📌 2. Hình học dao
-
3.9 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
15 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài dao
-
4 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao Ø3.9 mm, lỗ ren M5 ≈ 4.2 mm → khe hở ≈ 0.15 mm mỗi bên
-
Đây là dao gần full profile nhưng chạy ổn định
-
Dao cứng → ít rung, khó gãy
-
So với các size M1–M4 → dễ thao tác hơn nhiều
📏 Khoan mồi chuẩn
Cho M5×0.8:
-
Khoan mồi: Ø4.2 – 4.25 mm
-
Ø4.2 mm → ren khít
-
Ø4.25 mm → dễ chạy, an toàn hơn
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation hoặc ramp nhẹ
-
1 pass hoặc 2 pass nhẹ nếu ren sâu >12 mm
-
Pitch chuẩn 0.8 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
-
Sai tâm hoặc runout lớn
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 4,000 – 8,000
-
Feed: 300 – 500 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 3,000 – 6,000
-
Feed: 200 – 350 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 2,500 – 5,000
-
Feed: 120 – 250 mm/min
⚠️ Lưu ý
-
Runout ≤ 0.005 mm
-
Lỗ khoan tròn, đúng Ø
-
Dùng dầu hoặc khí thổi mạnh
-
Ren sâu >15 mm → chia 2 pass



