🔧 Dao phay ren M6×1.0 (4.8×18×50×6) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M6×1.0
-
Đường kính danh nghĩa: 6 mm
-
Bước ren: 1.0 mm (ren tiêu chuẩn M6 thô)
-
📌 2. Hình học dao
-
4.8 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
18 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài dao
-
6 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao Ø4.8 mm, lỗ ren M6 ≈ 5.0 – 5.05 mm → khe hở ~0.1 – 0.125 mm mỗi bên
-
Đây là dao full profile gần như hoàn chỉnh, nhưng kích thước lớn → ổn định, ít rung
-
So với các size M1–M5 → M6 dễ chạy nhất trong nhóm ren nhỏ và trung bình
📏 Khoan mồi chuẩn
-
Khoan mồi: Ø5.0 – 5.05 mm
-
Ø5.0 mm → ren khít, chuẩn
-
Ø5.05 mm → dễ chạy, an toàn hơn
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation hoặc ramp nhẹ
-
1 pass hoặc 2 pass nhẹ nếu ren sâu >15 mm
-
Pitch chuẩn 1.0 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
-
Sai tâm hoặc runout lớn
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 3,500 – 7,000
-
Feed: 350 – 550 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 3,000 – 5,500
-
Feed: 250 – 400 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 2,500 – 4,500
-
Feed: 150 – 300 mm/min
⚠️ Lưu ý
-
Runout ≤ 0.005 mm
-
Lỗ khoan tròn, đúng Ø
-
Dùng dầu hoặc khí thổi mạnh
-
Ren sâu >18 mm → chia 2 pass



