🔧 Dao phay ren M8×1.25 (5.9×24×50×6) – 1 răng
📌 1. Thông số ren
-
M8×1.25
-
Đường kính danh nghĩa: 8 mm
-
Bước ren: 1.25 mm (ren tiêu chuẩn M8 thô)
-
📌 2. Hình học dao
-
5.9 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
24 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài dao
-
6 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao Ø5.9 mm, lỗ ren M8 ≈ 6.75 – 6.8 mm → khe hở ~0.425 – 0.45 mm mỗi bên
-
Đây là dao full profile, nhưng kích thước lớn → rất ổn định, ít rung
-
So với M1–M6 → M8 dễ chạy nhất, ít kén máy, lực cắt vừa phải
📏 Khoan mồi chuẩn
-
Khoan mồi: Ø6.75 – 6.8 mm
-
Ø6.75 mm → ren khít
-
Ø6.8 mm → dễ chạy, an toàn hơn
-
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation hoặc ramp nhẹ
-
1 pass hoặc 2 pass nhẹ nếu ren sâu >20 mm
-
Pitch chuẩn 1.25 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
-
Sai tâm hoặc runout lớn
⚙️ Thông số cắt gợi ý
🟡 Nhôm
-
RPM: 2,500 – 5,000
-
Feed: 400 – 600 mm/min
🔵 Thép mềm
-
RPM: 2,000 – 4,500
-
Feed: 300 – 450 mm/min
⚫ Inox
-
RPM: 1,500 – 3,500
-
Feed: 200 – 350 mm/min
⚠️ Lưu ý
-
Runout ≤ 0.005 mm
-
Lỗ khoan tròn, đúng Ø
-
Dùng dầu hoặc khí thổi mạnh
-
Ren sâu >24 mm → chia 2 pass



