🔧 Dao phay ren P0.5–P2.5, 1 răng (7.7×25×60×8)
📌 1. Thông số ren
-
P0.5–P2.5: loại ren P (ren ống) với bước ren từ 0.5 mm đến 2.5 mm
-
1 răng (1T) → Dao 1 răng, cắt từng rãnh ren một lượt
📌 2. Hình học dao
-
7.7 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
25 mm → Chiều dài cắt
-
60 mm → Tổng chiều dài dao
-
8 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao 1 răng, full profile → dễ kiểm soát khi gia công CNC
-
Kích thước dao Ø7.7 mm → phù hợp ren P0.5–P2.5 đường kính trung bình
-
Với ren sâu >15–20 mm → nên chia nhiều pass để tránh gãy dao và giữ ren chuẩn
-
Ổn định nếu máy vững và runout nhỏ
📏 Khoan mồi chuẩn
-
Khoan mồi: Ø nhỏ hơn đường kính ren ~ 1–2 bước ren
-
Ví dụ:
-
P0.5 → khoan ~Ø6 mm
-
P1–P1.5 → khoan ~Ø6.5 mm
-
P2–P2.5 → khoan ~Ø7 mm
-
-
-
Khoan mồi đảm bảo còn 0.5–1 mm dao cắt trên chiều sâu ren
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation hoặc ramp nhẹ
-
Chia nhiều pass nếu ren sâu >20 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
-
Runout ≤ 0.005 mm
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
⚙️ Thông số cắt gợi ý
Nhôm
-
RPM: 3,000 – 6,000
-
Feed: 300 – 600 mm/min
Thép mềm
-
RPM: 2,500 – 5,000
-
Feed: 200 – 400 mm/min
Inox
-
RPM: 2,000 – 4,000
-
Feed: 120 – 250 mm/min
⚠️ Lưu ý
-
Runout ≤ 0.005 mm
-
Lỗ khoan phải tròn, đúng Ø
-
Dùng dầu cắt hoặc khí thổi mạnh
-
Ren sâu → chia pass



