🔧 Dao phay ren P1–P1.5, 1 răng (4.8×15×50×6)
📌 1. Thông số ren
-
P1–P1.5: loại ren P (ren ống), bước ren từ 1 mm đến 1.5 mm
-
1 răng (1T) → Dao 1 răng, cắt từng rãnh ren một lượt
📌 2. Hình học dao
-
4.8 mm → Đường kính dao (cutting diameter)
-
15 mm → Chiều dài cắt
-
50 mm → Tổng chiều dài dao
-
6 mm → Cán dao
🔍 Đánh giá bản chất dao
-
Dao 1 răng, profile đầy đủ → dễ kiểm soát khi gia công CNC
-
Kích thước nhỏ → ren P1–P1.5 là ren mịn, cần chạy ổn định, tốc độ cắt vừa phải
-
Dao Ø4.8 mm → nhỏ hơn đường kính ren → cần chia nhiều pass nếu ren sâu
📏 Khoan mồi chuẩn
-
Khoan mồi: Ø nhỏ hơn đường kính ren khoảng 1–1.5 bước ren
-
Ví dụ:
-
P1 → khoan ~Ø3.8 mm
-
P1.5 → khoan ~Ø4 mm
-
-
Khoan mồi đảm bảo còn khoảng 0.8–1 mm để dao cắt trên chiều sâu ren
⚙️ Chiến lược chạy dao
✅ Nên:
-
Helical interpolation hoặc ramp nhẹ
-
Chia nhiều pass nếu ren sâu >10 mm
-
Lead-in nhẹ (cung tròn hoặc ramp)
-
Runout ≤ 0.005 mm
❌ Không nên:
-
Ăn full sâu 1 phát
-
Feed quá cao
⚙️ Thông số cắt gợi ý
Nhôm
-
RPM: 5,000 – 10,000
-
Feed: 200 – 400 mm/min
Thép mềm
-
RPM: 4,000 – 8,000
-
Feed: 150 – 300 mm/min
Inox
-
RPM: 3,000 – 6,000
-
Feed: 100 – 200 mm/min
⚠️ Lưu ý
-
Runout ≤ 0.005 mm
-
Lỗ khoan phải tròn, đúng Ø
-
Sử dụng dầu cắt hoặc khí thổi mạnh
-
Ren sâu → chia pass


