📏 Thông số kỹ thuật điển hình
-
Phạm vi đo: 0 – 25 mm (0 – 1 inch)
-
Độ phân giải: 0.001 mm (1 micron)
-
Độ chính xác: khoảng ±0.001 – ±0.002 mm tùy hãng
-
Màn hình: LCD hiển thị số
-
Pin: SR44 hoặc CR2032
-
Đơn vị: mm / inch
Ví dụ một model cao cấp như panme điện tử Mitutoyo có độ chính xác ±1 µm và độ phân giải 0.001 mm, phù hợp đo chi tiết chính xác cao.
⚙️ Cấu tạo chính
Một panme điện tử gồm các bộ phận:
-
Anvil (mỏ tĩnh) – mặt đo cố định
-
Spindle (mỏ động) – trục đo di chuyển
-
Ratchet stop – cơ cấu siết lực chuẩn
-
Màn hình LCD – hiển thị kích thước
-
Frame (khung) – khung thép cứng
Hai mặt đo thường làm bằng hợp kim carbide để chống mòn khi đo nhiều lần.
🔧 Chức năng thường có
-
Zero: đặt gốc đo
-
mm / inch: đổi đơn vị
-
Hold: giữ số đo
-
Data output (một số model): xuất dữ liệu sang máy tính


